贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,163 家机构
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Đồng Tháp (mẫu)
同塔 · 木材与家具约 19 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Hà Nội (mẫu)
河内 · 纺织服装与鞋类约 24 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Phong Xuân
富寿 · 水产品约 64 小时内回复
冷冻南美白对虾(规格16/20) · 冷冻鱿鱼(单冻) · 冷冻巴沙鱼片(块冻)
Trường Đại học Cơ khí chế tạo Phú Thọ (mẫu)
富寿 · 配套工业约 52 小时内回复
Viện Nghiên cứu Lúa gạo (mẫu)
嘉莱 · 农产品与食品约 69 小时内回复
Quỹ Đầu tư Sao Khang (mẫu)
胡志明市 · 纺织服装与鞋类约 37 小时内回复
Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Đông Nam Bộ (mẫu)
胡志明市 · 配套工业约 71 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Lạng Sơn (mẫu)
谅山 · 农产品与食品约 69 小时内回复
Hiệp hội Dệt may và Da giày Đồng bằng sông Cửu Long (mẫu)
芹苴 · 纺织服装与鞋类约 24 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Tân Tiến
永隆 · 水产品约 16 小时内回复
冷冻金枪鱼块(出口级)
Trường Đại học Cây ăn quả Bắc Ninh (mẫu)
北宁 · 农产品与食品约 22 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Đà Nẵng (mẫu)
岘港 · 木材与家具约 19 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Lộc Bảo
广宁 · 农产品与食品约 69 小时内回复
茉莉香米(A级)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Sơn La (mẫu)
山罗 · 木材与家具约 29 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Hà Tĩnh (mẫu)
河静 · 农产品与食品约 32 小时内回复
Trường Đại học Nuôi trồng thủy sản Huế (mẫu)
顺化 · 水产品约 47 小时内回复
Quỹ Đầu tư Lộc Thiên (mẫu)
河内 · 纺织服装与鞋类约 64 小时内回复
Hiệp hội Gỗ và Nội thất Đồng bằng sông Cửu Long (mẫu)
芹苴 · 木材与家具约 43 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Phát Khang
山罗 · 农产品与食品约 21 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 椰丝(A级) · 芒果干(10公斤箱装)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phú Châu
嘉莱 · 农产品与食品约 47 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 椰丝(10公斤箱装)