贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,163 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Phúc Long
太原 · 农产品与食品约 71 小时内回复
黑胡椒(出口级) · 椰丝(VietGAP标准)
Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Đồng bằng sông Hồng (mẫu)
河内 · 配套工业约 39 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Bảo Thành
海防 · 水产品约 36 小时内回复
冷冻南美白对虾(单冻) · 冷冻鱿鱼(规格16/20) · 冷冻巴沙鱼片(单冻)
Trường Đại học Lâm sản Cao Bằng (mẫu)
高平 · 木材与家具约 6 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Nghệ An (mẫu)
乂安 · 农产品与食品约 46 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Quang Đại
宁平 · 农产品与食品约 24 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 腰果仁(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Sao Trường
多乐 · 农产品与食品约 17 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 腰果仁(A级)
Hợp tác xã Thủy sản Hòa Gia
广治 · 水产品约 51 小时内回复
冷冻南美白对虾(规格16/20) · 冷冻黑虎虾(单冻) · 鱼露(规格16/20)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Huế (mẫu)
顺化 · 配套工业约 21 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Minh Phúc
海防 · 水产品约 20 小时内回复
冷冻南美白对虾(块冻) · 鱼露(出口级) · 冷冻鱿鱼(出口级)
Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Duyên hải Nam Trung Bộ (mẫu)
岘港 · 配套工业约 20 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Vĩnh Long (mẫu)
永隆 · 水产品约 23 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Khang Bảo
清化 · 农产品与食品约 61 小时内回复
新鲜香蕉(出口级) · 木薯淀粉(A级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tài Đạt
宁平 · 农产品与食品约 52 小时内回复
腰果仁(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Trường Quang
安江 · 农产品与食品约 66 小时内回复
新鲜榴莲(A级) · 木薯淀粉(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hòa Long
兴安 · 农产品与食品约 23 小时内回复
腰果仁(A级) · 新鲜榴莲(A级) · 新鲜香蕉(10公斤箱装)
Quỹ Đầu tư Thịnh Thiên (mẫu)
河内 · 水产品约 36 小时内回复
Trường Đại học Chế biến thủy sản Đà Nẵng (mẫu)
岘港 · 水产品约 11 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Hoàng Nam
嘉莱 · 水产品约 66 小时内回复
冷冻鱿鱼(单冻) · 冷冻南美白对虾(出口级)
Hợp tác xã Thủy sản Tài Tiến
多乐 · 水产品约 12 小时内回复
冷冻鱿鱼(出口级)