贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,163 家机构
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Tuyên Quang (mẫu)
宣光 · 纺织服装与鞋类约 4 小时内回复
Trường Đại học Lúa gạo Hà Nội (mẫu)
河内 · 农产品与食品约 61 小时内回复
Trường Đại học Lâm sản Huế (mẫu)
顺化 · 木材与家具约 6 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Đồng Nai (mẫu)
同奈 · 纺织服装与鞋类约 21 小时内回复
Hợp tác xã Thủy sản Hòa Hồng
多乐 · 水产品约 2 小时内回复
冷冻南美白对虾(规格16/20) · 冷冻黑虎虾(1公斤袋装) · 冷冻鱿鱼(块冻)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phúc Bình
富寿 · 农产品与食品约 72 小时内回复
椰丝(有机)
Hiệp hội Thủy sản Duyên hải Nam Trung Bộ (mẫu)
岘港 · 水产品约 8 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Đắk Lắk (mẫu)
多乐 · 水产品约 62 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Khánh Hòa (mẫu)
庆和 · 纺织服装与鞋类约 25 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Cần Thơ (mẫu)
芹苴 · 水产品约 35 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Vĩnh Phát
芹苴 · 农产品与食品约 55 小时内回复
新鲜火龙果(出口级)
Trường Đại học Kinh tế nông nghiệp Hà Tĩnh (mẫu)
河静 · 农产品与食品约 63 小时内回复
Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Đồng bằng sông Cửu Long (mẫu)
芹苴 · 配套工业约 48 小时内回复
Trường Đại học Dệt may Cần Thơ (mẫu)
芹苴 · 纺织服装与鞋类约 46 小时内回复
Hiệp hội Thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long (mẫu)
芹苴 · 水产品约 24 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Phong Xuân
河静 · 农产品与食品约 62 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 芒果干(10公斤箱装)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Phú Thọ (mẫu)
富寿 · 水产品约 54 小时内回复
Hiệp hội Thủy sản Đồng bằng sông Hồng (mẫu)
河内 · 水产品约 57 小时内回复
Quỹ Đầu tư Thiên Bảo (mẫu)
胡志明市 · 农产品与食品约 56 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Việt Sơn
兴安 · 农产品与食品约 58 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 茉莉香米(有机) · 新鲜榴莲(有机)