贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
1,163 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Hải Long
安江 · 农产品与食品约 46 小时内回复
新鲜香蕉(10公斤箱装) · 腰果仁(10公斤箱装) · 茉莉香米(出口级)
Hiệp hội Nông sản Đồng bằng sông Cửu Long (mẫu)
芹苴 · 农产品与食品约 37 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Quảng Ninh (mẫu)
广宁 · 农产品与食品约 40 小时内回复
Hiệp hội Thủy sản Đông Nam Bộ (mẫu)
胡志明市 · 水产品约 17 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Hưng Yên (mẫu)
兴安 · 木材与家具约 66 小时内回复
Quỹ Đầu tư Sơn Tân (mẫu)
河内 · 木材与家具约 39 小时内回复
Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến
清化 · 农产品与食品约 8 小时内回复
黑胡椒(A级) · 菠萝蜜干(有机) · 芒果干(A级)
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Thái Nguyên (mẫu)
太原 · 农产品与食品约 45 小时内回复
Viện Nghiên cứu Cây ăn quả (mẫu)
河内 · 农产品与食品约 21 小时内回复
Quỹ Đầu tư Hồng Quang (mẫu)
河内 · 水产品约 31 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Ninh Bình (mẫu)
宁平 · 木材与家具约 35 小时内回复
Viện Nghiên cứu Kinh tế nông nghiệp (mẫu)
宁平 · 农产品与食品约 67 小时内回复
Quỹ Đầu tư Tiến Lộc (mẫu)
胡志明市 · 水产品约 63 小时内回复
Trường Đại học Dệt may Cần Thơ (mẫu)
芹苴 · 纺织服装与鞋类约 13 小时内回复
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Gia Hồng
河静 · 农产品与食品约 66 小时内回复
新鲜香蕉(出口级)
Trường Đại học Cây ăn quả Hải Phòng (mẫu)
海防 · 农产品与食品约 28 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Quảng Ngãi (mẫu)
广义 · 纺织服装与鞋类约 70 小时内回复
Hiệp hội Gỗ và Nội thất Đông Nam Bộ (mẫu)
胡志明市 · 木材与家具约 42 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Quảng Trị (mẫu)
广治 · 木材与家具约 71 小时内回复
Trường Đại học Lúa gạo Sơn La (mẫu)
山罗 · 农产品与食品约 24 小时内回复