贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
150 家机构
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hải Thành
永隆 · 农产品与食品约 71 小时内回复
新鲜香蕉(A级) · 腰果仁(有机) · 新鲜榴莲(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Sao Việt
乂安 · 农产品与食品约 44 小时内回复
新鲜香蕉(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装)
Hợp tác xã Thủy sản Hòa Vĩnh
林同 · 水产品约 38 小时内回复
冷冻鱿鱼(单冻) · 冷冻黑虎虾(规格16/20) · 冷冻巴沙鱼片(1公斤袋装)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phú Trường
清化 · 农产品与食品约 17 小时内回复
新鲜香蕉(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Sao Phong
永隆 · 农产品与食品约 13 小时内回复
木薯淀粉(A级) · 腰果仁(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Tiến Đông
北宁 · 农产品与食品约 13 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 黑胡椒(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Mai Đông
林同 · 农产品与食品约 54 小时内回复
木薯淀粉(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Thuận Châu
老街 · 农产品与食品约 39 小时内回复
新鲜榴莲(VietGAP标准)
Hợp tác xã Nông nghiệp Thiên Thịnh
河静 · 农产品与食品约 19 小时内回复
椰丝(VietGAP标准)
Hợp tác xã Nông nghiệp Kim Mai
永隆 · 农产品与食品约 14 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 新鲜火龙果(A级) · 木薯淀粉(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Sao Thành
河内 · 农产品与食品约 39 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 新鲜榴莲(10公斤箱装) · 新鲜火龙果(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Châu Quang
安江 · 农产品与食品约 29 小时内回复
茉莉香米(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phong Nhật
嘉莱 · 农产品与食品约 58 小时内回复
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phát Thành
金瓯 · 农产品与食品约 71 小时内回复
椰丝(A级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 腰果仁(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Gia Xuân
多乐 · 农产品与食品约 40 小时内回复
新鲜香蕉(有机) · 腰果仁(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Sơn Phú
高平 · 农产品与食品约 23 小时内回复
新鲜火龙果(VietGAP标准) · 芒果干(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Hợp tác xã Thủy sản Đạt Hòa
宁平 · 水产品约 68 小时内回复
冷冻巴沙鱼片(单冻) · 冷冻南美白对虾(单冻)
Hợp tác xã Nông nghiệp Đông Nam
河静 · 农产品与食品约 12 小时内回复
黑胡椒(VietGAP标准) · 椰丝(VietGAP标准)
Hợp tác xã Thủy sản Minh Hoàng
宣光 · 水产品约 27 小时内回复
冷冻金枪鱼块(单冻) · 冷冻黑虎虾(块冻) · 冷冻南美白对虾(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Hải Thịnh
河内 · 农产品与食品约 12 小时内回复
新鲜香蕉(A级) · 腰果仁(10公斤箱装)