贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
150 家机构
Hợp tác xã Thủy sản Ngân Kim
金瓯 · 水产品约 59 小时内回复
冷冻鱿鱼(块冻) · 冷冻巴沙鱼片(块冻)
Hợp tác xã Thủy sản Phát Hoàng
广治 · 水产品约 53 小时内回复
冷冻南美白对虾(块冻) · 冷冻金枪鱼块(规格16/20)
Hợp tác xã Thủy sản Phát Việt
河内 · 水产品约 43 小时内回复
冷冻巴沙鱼片(块冻) · 冷冻金枪鱼块(块冻)
Hợp tác xã Nông nghiệp Nam Kim
广宁 · 农产品与食品约 59 小时内回复
芒果干(A级)
Hợp tác xã Thủy sản Kim Sao
乂安 · 水产品约 5 小时内回复
冷冻巴沙鱼片(1公斤袋装) · 冷冻南美白对虾(规格16/20)
Hợp tác xã Nông nghiệp Long Thiên
奠边 · 农产品与食品
新鲜火龙果(出口级) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级) · 椰丝(VietGAP标准)
Hợp tác xã Nông nghiệp Hưng Phong
多乐 · 农产品与食品
腰果仁(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phát Hòa
乂安 · 农产品与食品
新鲜榴莲(A级) · 菠萝蜜干(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Bảo Ngân
顺化 · 农产品与食品
椰丝(出口级)
Hợp tác xã Thủy sản Nam Sơn
河内 · 水产品
冷冻南美白对虾(块冻) · 冷冻巴沙鱼片(规格16/20) · 鱼露(块冻)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phúc Thuận
北宁 · 农产品与食品
茉莉香米(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Hải Quang
莱州 · 农产品与食品
椰丝(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Bảo Thành
老街 · 农产品与食品
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 茉莉香米(VietGAP标准) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)
Hợp tác xã Nông nghiệp Hồng Hoàng
山罗 · 农产品与食品
木薯淀粉(VietGAP标准) · 茉莉香米(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Sao Việt
清化 · 农产品与食品
新鲜香蕉(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Hợp tác xã Thủy sản Thiên Tài
嘉莱 · 水产品
冷冻金枪鱼块(块冻) · 鱼露(1公斤袋装)
Hợp tác xã Nông nghiệp Vĩnh Phúc
新鲜火龙果(出口级) · 椰丝(出口级) · 菠萝蜜干(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hồng An
永隆 · 农产品与食品
黑胡椒(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Nam Hải
罗布斯塔咖啡生豆(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hoàng Đại
林同 · 农产品与食品
菠萝蜜干(出口级) · 新鲜香蕉(VietGAP标准) · 椰丝(VietGAP标准)