贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
150 家机构
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Khang Kim
永隆 · 农产品与食品
木薯淀粉(10公斤箱装)
Hợp tác xã Thủy sản Minh Đại
山罗 · 水产品
冷冻金枪鱼块(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(1公斤袋装) · 冷冻南美白对虾(规格16/20)
Hợp tác xã Nông nghiệp Sao Gia
清化 · 农产品与食品
罗布斯塔咖啡生豆(A级) · 木薯淀粉(出口级) · 芒果干(VietGAP标准)
Hợp tác xã Thủy sản Thịnh Thiên
安江 · 水产品
冷冻鱿鱼(1公斤袋装) · 鱼露(块冻) · 冷冻金枪鱼块(1公斤袋装)
Hợp tác xã Nông nghiệp Bảo Thịnh
茉莉香米(有机) · 菠萝蜜干(10公斤箱装) · 椰丝(10公斤箱装)
Hợp tác xã Thủy sản Sơn Đông
广宁 · 水产品
冷冻南美白对虾(块冻) · 冷冻鱿鱼(1公斤袋装) · 冷冻巴沙鱼片(单冻)
Hợp tác xã Nông nghiệp Đông Minh
广宁 · 农产品与食品
芒果干(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Phong Minh
林同 · 农产品与食品
木薯淀粉(A级) · 新鲜火龙果(A级) · 茉莉香米(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Tài Vĩnh
多乐 · 农产品与食品
椰丝(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Thịnh Tài
宁平 · 农产品与食品
芒果干(有机)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Sơn Bình
宣光 · 农产品与食品
黑胡椒(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Nam Phúc
河静 · 农产品与食品
黑胡椒(有机) · 木薯淀粉(A级) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)
Hợp tác xã Nông nghiệp Ngân Bình
嘉莱 · 农产品与食品
腰果仁(A级) · 椰丝(有机)
Hợp tác xã Thủy sản Quang Long
永隆 · 水产品
冷冻金枪鱼块(块冻) · 冷冻巴沙鱼片(块冻)
Hợp tác xã Nông nghiệp Trường Sao
北宁 · 农产品与食品
椰丝(出口级) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)
Hợp tác xã Nông nghiệp Gia Đại
新鲜榴莲(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Hưng Bình
同塔 · 农产品与食品
黑胡椒(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(VietGAP标准)
Hợp tác xã Thủy sản Phong Thuận
河内 · 水产品
冷冻黑虎虾(单冻) · 冷冻鱿鱼(出口级) · 冷冻金枪鱼块(单冻)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hải Mai
海防 · 农产品与食品
腰果仁(A级) · 新鲜香蕉(A级) · 新鲜榴莲(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Ngân Khang
罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 新鲜香蕉(VietGAP标准)