贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
2,000 家机构
Công ty TNHH Cơ khí Thuận Đông
清化 · 配套工业
CNC加工零件(公差±0.01毫米) · CNC加工零件(按图定制)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thuận Hải
多乐 · 农产品与食品
芒果干(10公斤箱装) · 芒果干(有机) · 芒果干(A级)
Công ty TNHH Linh kiện Thuận Hưng
西宁 · 配套工业
金属冲压件(不锈钢) · 金属冲压件(公差±0.01毫米) · 金属冲压件(铝)
Công ty TNHH Nông sản Thuận Kim
河内 · 农产品与食品
木薯淀粉(VietGAP标准) · 罗布斯塔咖啡生豆(10公斤箱装) · 罗布斯塔咖啡生豆(A级)
Doanh nghiệp tư nhân Trái cây Thuận Sao
清化 · 农产品与食品
腰果仁(10公斤箱装) · 茉莉香米(VietGAP标准)
Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Thuận Xuân
老街 · 水产品
冷冻黑虎虾(1公斤袋装) · 冷冻黑虎虾(单冻) · 冷冻巴沙鱼片(出口级)
Công ty TNHH Gỗ Tiến Đạt
同奈 · 木材与家具
胶合板(橡胶木) · 胶合板(FSC认证) · 胶合板(相思木)
Công ty Cổ phần Thủy sản Tiến Phú
胡志明市 · 水产品
冷冻黑虎虾(1公斤袋装) · 冷冻鱿鱼(块冻) · 鱼露(1公斤袋装)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Trường Khang
庆和 · 农产品与食品
黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(A级)
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Công nghiệp Trường Nam
同奈 · 配套工业
瓦楞纸箱(不锈钢) · 瓦楞纸箱(按图定制) · 瓦楞纸箱(IATF标准)
Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Trường Quang
庆和 · 水产品
鱼露(块冻) · 冷冻金枪鱼块(单冻)
Công ty TNHH Nội thất Trường Sao
乂安 · 木材与家具
户外家具套装(FSC认证) · 藤竹编篮(橡木) · 木制餐椅(橡木)
Công ty TNHH Dệt may Trường Thịnh
兴安 · 纺织服装与鞋类
纯棉T恤(定制OEM) · 纯棉T恤(出口品质) · 纯棉T恤(再生面料)
Công ty TNHH Giày da Trường Thuận
宁平 · 纺织服装与鞋类
运动鞋(出口品质) · 运动鞋(定制OEM)
Công ty TNHH Mây tre đan Việt Hoàng
河内 · 木材与家具
藤竹编篮(原木色) · 胶合板(原木色) · 藤竹编篮(FSC认证)
Công ty TNHH Thời trang Việt Kim
安江 · 纺织服装与鞋类
双肩包(再生面料) · 双肩包(S–XXL码)
Công ty Cổ phần May mặc Việt Long
清化 · 纺织服装与鞋类
纯棉T恤(定制OEM) · 双肩包(定制OEM) · 纯棉T恤(再生面料)
Công ty TNHH Nhựa Việt Mai
兴安 · 配套工业
注塑零件(铝) · 线束(公差±0.01毫米) · 线束(按图定制)
Công ty TNHH Dệt may Việt Minh
同奈 · 纺织服装与鞋类
皮鞋(100%纯棉) · 皮鞋(S–XXL码) · 皮鞋(再生面料)
Công ty TNHH Giày da Việt Phú
胡志明市 · 纺织服装与鞋类
运动服(再生面料) · 双肩包(出口品质) · 运动服(100%纯棉)