贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
150 家机构
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Lộc Sao
太原 · 农产品与食品
新鲜火龙果(10公斤箱装) · 腰果仁(A级) · 罗布斯塔咖啡生豆(出口级)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Mai Châu
嘉莱 · 农产品与食品
黑胡椒(出口级) · 新鲜火龙果(有机) · 新鲜香蕉(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phát Xuân
顺化 · 农产品与食品
黑胡椒(有机)
Hợp tác xã Thủy sản Tài Vĩnh
永隆 · 水产品
冷冻金枪鱼块(出口级) · 冷冻鱿鱼(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Đạt Nam
林同 · 农产品与食品
椰丝(A级) · 腰果仁(10公斤箱装)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Việt Hòa
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 新鲜香蕉(VietGAP标准) · 椰丝(出口级)
Hợp tác xã Nông nghiệp An Thuận
奠边 · 农产品与食品
新鲜香蕉(VietGAP标准)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp An Tiến
安江 · 农产品与食品
黑胡椒(有机) · 椰丝(有机)
Hợp tác xã Nông nghiệp Lộc Thuận
宁平 · 农产品与食品
腰果仁(A级)
Hợp tác xã Nông nghiệp Phong Đông
海防 · 农产品与食品
罗布斯塔咖啡生豆(有机) · 菠萝蜜干(有机)