贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
2,954 家机构
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thịnh Quang
胡志明市 · 农产品与食品约 48 小时内回复
椰丝(10公斤箱装) · 椰丝(A级)
Công ty Cổ phần Hải sản Thịnh Vĩnh
胡志明市 · 水产品约 47 小时内回复
冷冻巴沙鱼片(1公斤袋装) · 冷冻巴沙鱼片(单冻) · 冷冻巴沙鱼片(出口级)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Tiến Đại
多乐 · 农产品与食品约 33 小时内回复
黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(10公斤箱装) · 黑胡椒(VietGAP标准)
Công ty TNHH Bao bì Tiến Phát
同塔 · 配套工业约 35 小时内回复
CNC加工零件(铝) · CNC加工零件(按图定制) · CNC加工零件(不锈钢)
Doanh nghiệp tư nhân Linh kiện Tiến Vĩnh
河内 · 配套工业约 2 小时内回复
注塑模具(按图定制) · 金属冲压件(公差±0.01毫米) · PE塑料袋(不锈钢)
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Việt An
同奈 · 农产品与食品约 9 小时内回复
黑胡椒(A级) · 黑胡椒(出口级) · 黑胡椒(有机)
Công ty TNHH Mây tre đan Việt Nhật
同奈 · 木材与家具约 48 小时内回复
木颗粒(橡木) · 木颗粒(原木色) · 木颗粒(FSC认证)
Công ty TNHH Linh kiện Việt Phúc
河内 · 配套工业约 38 小时内回复
CNC加工零件(铝) · 金属冲压件(铝) · 金属冲压件(公差±0.01毫米)
Bangkok · 泰国 · 水产品
Hợp tác xã Nông nghiệp Đại Hòa
金瓯 · 农产品与食品约 11 小时内回复
新鲜榴莲(有机)
Sydney · 澳大利亚 · 配套工业
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Thuận Ngân
宣光 · 农产品与食品约 49 小时内回复
腰果仁(A级) · 芒果干(有机)
Hộ kinh doanh Anh Tùng Hồ
乂安 · 纺织服装与鞋类约 57 小时内回复
男士西裤(定制OEM)
小林商事株式会社 (37dX)
Yokohama · 日本 · 农产品与食品
미래무역 주식회사 (DbLa)
Busan · 韩国 · 配套工业
Los Angeles · 美国 · 木材与家具
Hộ kinh doanh Thanh Quang Phùng
同塔 · 木材与家具约 54 小时内回复
藤竹编篮(橡木)
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Thiên Bảo
谅山 · 农产品与食品约 40 小时内回复
新鲜火龙果(10公斤箱装)
Guangzhou Xinyuan Food Import & Export Co., Ltd.
Guangzhou · 中国 · 农产品与食品