贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
2,954 家机构
Hợp tác xã Nông nghiệp Bình Lộc
河静 · 农产品与食品约 61 小时内回复
腰果仁(出口级)
Hộ kinh doanh Đức Quyền Hồ
河静 · 农产品与食品约 8 小时内回复
芒果干(VietGAP标准) · 椰丝(A级)
Guangzhou Shengshi Home Furnishing Co., Ltd.
Guangzhou · 中国 · 木材与家具
小林商事株式会社 (GH7V)
Yokohama · 日本 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Mai Sơn
林同 · 农产品与食品约 66 小时内回复
木薯淀粉(有机)
Dubai · 阿联酋 · 农产品与食品
Nanning Jinqiao Electronic Technology Co., Ltd.
Nanning · 中国 · 配套工业
London · 英国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Quang Tân
金瓯 · 农产品与食品约 23 小时内回复
新鲜香蕉(有机) · 新鲜榴莲(出口级)
Berlin · 德国 · 木材与家具
서영무역 주식회사 (XWFU)
Seoul · 韩国 · 配套工业
Shenzhen Ruifeng Food Import & Export Co., Ltd.
Shenzhen · 中国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Nông nghiệp Tiến Hòa
顺化 · 农产品与食品约 6 小时内回复
木薯淀粉(出口级) · 黑胡椒(A级) · 菠萝蜜干(A级)
Hợp tác xã Thủy sản Vĩnh Đông
永隆 · 水产品约 48 小时内回复
冷冻黑虎虾(块冻) · 冷冻南美白对虾(规格16/20)
山本商事株式会社 (yVTF)
Nagoya · 日本 · 配套工业
Hong Kong · 中国香港 · 农产品与食品
Beijing Xinfeng Seafood Trading Co., Ltd.
Beijing · 中国 · 水产品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Châu Đạt
高平 · 农产品与食品约 50 小时内回复
新鲜榴莲(出口级) · 芒果干(出口级) · 木薯淀粉(出口级)
Bangkok · 泰国 · 农产品与食品
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Hưng Nam
林同 · 农产品与食品约 60 小时内回复
新鲜榴莲(出口级)