贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
2,000 家机构
Công ty TNHH Dệt may Thành Châu
奠边 · 纺织服装与鞋类
男士西裤(100%纯棉) · 男士西裤(再生面料) · 皮鞋(定制OEM)
Công ty TNHH Trái cây Thành Đạt
同奈 · 农产品与食品
新鲜火龙果(A级) · 新鲜火龙果(VietGAP标准) · 新鲜火龙果(有机)
Công ty TNHH Chế biến Nông sản Thành Gia
河内 · 农产品与食品
黑胡椒(VietGAP标准) · 黑胡椒(A级) · 黑胡椒(出口级)
Công ty TNHH Trái cây Thành Hòa
同塔 · 农产品与食品
芒果干(A级) · 芒果干(VietGAP标准) · 芒果干(有机)
Công ty TNHH Thực phẩm Thành Nam
西宁 · 农产品与食品
菠萝蜜干(10公斤箱装) · 菠萝蜜干(出口级) · 菠萝蜜干(A级)
Công ty TNHH Hải sản Thành Nhật
安江 · 水产品
冷冻巴沙鱼片(规格16/20) · 冷冻巴沙鱼片(出口级) · 冷冻金枪鱼块(单冻)
Công ty Cổ phần Bao bì Thành Phát
山罗 · 配套工业
注塑模具(铝) · 螺丝螺栓(IATF标准) · 螺丝螺栓(不锈钢)
Công ty TNHH Nông sản Thành Phong
胡志明市 · 农产品与食品
木薯淀粉(A级) · 木薯淀粉(出口级) · 木薯淀粉(10公斤箱装)
Doanh nghiệp tư nhân Kỹ thuật Công nghiệp Thành Thịnh
河内 · 配套工业
瓦楞纸箱(公差±0.01毫米) · 瓦楞纸箱(不锈钢) · 瓦楞纸箱(铝)
Công ty TNHH Kỹ thuật Công nghiệp Thiên Đông
同奈 · 配套工业
线束(按图定制) · 线束(IATF标准) · 线束(不锈钢)
Công ty TNHH May mặc Thiên Hưng
河内 · 纺织服装与鞋类
双肩包(S–XXL码) · 双肩包(出口品质) · 双肩包(定制OEM)
Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Thiên Ngân
山罗 · 农产品与食品
菠萝蜜干(有机) · 茉莉香米(VietGAP标准) · 菠萝蜜干(出口级)
Công ty TNHH May mặc Thiên Phú
宁平 · 纺织服装与鞋类
皮鞋(定制OEM) · 运动服(再生面料)
Doanh nghiệp tư nhân Giày da Thiên Tài
男士西裤(100%纯棉) · 男士西裤(S–XXL码) · 皮鞋(再生面料)
Công ty Cổ phần Mây tre đan Thiên Tài
嘉莱 · 木材与家具
藤竹编篮(FSC认证) · 胶合板(FSC认证) · 木制餐桌(原木色)
Công ty TNHH Nông sản Thiên Thành
北宁 · 农产品与食品
椰丝(VietGAP标准) · 椰丝(A级) · 椰丝(出口级)
Công ty TNHH Thời trang Thiên Thịnh
岘港 · 纺织服装与鞋类
男士西裤(出口品质) · 男士西裤(定制OEM) · 男士西裤(S–XXL码)
Công ty Cổ phần Mây tre đan Thịnh Châu
河静 · 木材与家具
胶合板(FSC认证) · 藤竹编篮(相思木) · 木颗粒(橡胶木)
Công ty TNHH Thủy sản Thịnh Thuận
芹苴 · 水产品
冷冻巴沙鱼片(块冻) · 冷冻南美白对虾(出口级) · 冷冻南美白对虾(单冻)
Công ty Cổ phần Hải sản Thịnh Tiến
金瓯 · 水产品
冷冻巴沙鱼片(1公斤袋装) · 冷冻巴沙鱼片(块冻) · 冷冻鱿鱼(1公斤袋装)