贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
34 家机构
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Hải Phòng (mẫu)
海防 · 纺织服装与鞋类约 24 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Tây Ninh (mẫu)
西宁 · 木材与家具约 56 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Lâm Đồng (mẫu)
林同 · 配套工业约 31 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Lai Châu (mẫu)
莱州 · 纺织服装与鞋类约 29 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại An Giang (mẫu)
安江 · 农产品与食品约 38 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Cà Mau (mẫu)
金瓯 · 纺织服装与鞋类约 37 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Lào Cai (mẫu)
老街 · 水产品约 47 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Cao Bằng (mẫu)
高平 · 配套工业约 53 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Gia Lai (mẫu)
嘉莱 · 木材与家具约 31 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Thanh Hóa (mẫu)
清化 · 农产品与食品约 30 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Bắc Ninh (mẫu)
北宁 · 农产品与食品约 3 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Đồng Tháp (mẫu)
同塔 · 木材与家具约 19 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Hà Nội (mẫu)
河内 · 纺织服装与鞋类约 24 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Lạng Sơn (mẫu)
谅山 · 农产品与食品约 69 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Đà Nẵng (mẫu)
岘港 · 木材与家具约 19 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Sơn La (mẫu)
山罗 · 木材与家具约 29 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Hà Tĩnh (mẫu)
河静 · 农产品与食品约 32 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Nghệ An (mẫu)
乂安 · 农产品与食品约 46 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Huế (mẫu)
顺化 · 配套工业约 21 小时内回复
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Vĩnh Long (mẫu)
永隆 · 水产品约 23 小时内回复