贸易对接
VCCITSC上的企业、合作社、协会、院校及国际买家。
30 家机构
Trường Đại học Cơ khí chế tạo Đà Nẵng (mẫu)
岘港 · 配套工业约 32 小时内回复
Viện Nghiên cứu Chế biến thủy sản (mẫu)
安江 · 水产品约 5 小时内回复
Viện Nghiên cứu Công nghệ sau thu hoạch (mẫu)
岘港 · 农产品与食品约 39 小时内回复
Viện Nghiên cứu Nuôi trồng thủy sản (mẫu)
高平 · 水产品约 41 小时内回复
Viện Nghiên cứu Dệt may (mẫu)
芹苴 · 纺织服装与鞋类约 7 小时内回复
Trường Đại học Chế biến thủy sản Huế (mẫu)
顺化 · 水产品约 62 小时内回复
Viện Nghiên cứu Vật liệu mới (mẫu)
金瓯 · 配套工业约 71 小时内回复
Trường Đại học Công nghệ sau thu hoạch Tây Ninh (mẫu)
西宁 · 农产品与食品约 62 小时内回复
Trường Đại học Vật liệu mới Khánh Hòa (mẫu)
庆和 · 配套工业约 42 小时内回复
Trường Đại học Nuôi trồng thủy sản Lâm Đồng (mẫu)
林同 · 水产品约 43 小时内回复
Trường Đại học Kinh tế nông nghiệp Cao Bằng (mẫu)
高平 · 农产品与食品约 68 小时内回复
Viện Nghiên cứu Lâm sản (mẫu)
宣光 · 木材与家具约 15 小时内回复
Trường Đại học Vật liệu mới Điện Biên (mẫu)
奠边 · 配套工业约 61 小时内回复
Trường Đại học Cơ khí chế tạo Phú Thọ (mẫu)
富寿 · 配套工业约 52 小时内回复
Viện Nghiên cứu Lúa gạo (mẫu)
嘉莱 · 农产品与食品约 69 小时内回复
Trường Đại học Cây ăn quả Bắc Ninh (mẫu)
北宁 · 农产品与食品约 22 小时内回复
Trường Đại học Nuôi trồng thủy sản Huế (mẫu)
顺化 · 水产品约 47 小时内回复
Trường Đại học Lâm sản Cao Bằng (mẫu)
高平 · 木材与家具约 6 小时内回复
Trường Đại học Chế biến thủy sản Đà Nẵng (mẫu)
岘港 · 水产品约 11 小时内回复
Trường Đại học Lúa gạo Hà Nội (mẫu)
河内 · 农产品与食品约 61 小时内回复